WILDTRAK 2.0 AT 4X2

WILDTRAK 2.0 AT 4X2

KÍCH THƯỚC/DIMENSIONS

  • Dài x Rộng x Cao :
  • Chiều dài cơ sở :

Động cơ

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 200 (147KW) 3000
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 3198
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : có / without
  • Hệ thống truyền động / Power train :Một cầu chủ động / 4×2
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : có / without
  • Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 470 / 1750-2500
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 898.9 x 100,6
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi/

Trang thiết bị an toàn

  • Camera lùi / Rear View Camera : có / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Có / Without
  • Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
  • Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : có / Without
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : có / Without
  • Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : có / Without
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : có / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : có / Without
  • Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : có / Without
  • Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With
  • Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without
  • Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without

Kích thước và trọng lượng

  • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
  • Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 660
  • Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
  • Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 1929
  • Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
  • Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
  • Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560

Hệ thống treo

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Bánh, lốp, và phanh

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18
  • Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R18
  • Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Hệ thống điện

  • Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : có / Without

Hộp số

  • Hộp số / Transmission : Tự động 10 cấp
  • Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Khả năng lội nước

  • Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800

Trang thiết bị Ngoại thất

  • Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Halogen
  • Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust·
  • Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Cùng mầu thân xe / Body color
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self
  • Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

TRANG  THIẾT BỊ NỘI THẤT 

  • Khởi động bằng nút bấm : có
  • Chìa khóa thông minh : có
  • Điều hòa nhiệt độ : tự động 2 vùng khí hậu
  • Vật liệu ghế : da pha nỉ cao cấp
  • Tay lái : bọc da
  • Ghế lái trước : chỉnh tay 6 hướng
  • Ghế sau : băng gập được có tựa đầu
  • Gương chiếu hậu trong :Tự động 2 chế độ Ngày/Đêm
  • Hệ thống chống ồn chủ động : có

HỆ THỐNG ÂM THANH

  • Công ghệ giải trí SYNC III :  có , màn hình cam ứng 8″
  • Điều khiển âm thanh tên tay lái :
  • Hệ thống Loa : 6 Loa
853 000 000 đ
Dòng xe Pick-Up
Tính lãi
Giá xe ( đ)
Lãi suất (%)
Thời hạn (tháng)
Tiền đặt cọc ( đ)
Tính
Monthly Payment
Total Interest Payment
Total Amount to Pay
0342.542.333